在上文中 tại thượng văn trung Hán Việt: tại thượng văn trung Tổng quan ở bên trên Cấu tạo: 在 (tại) + 上 (thượng) + 文 (văn) + 中 (trung)Hán Việttại thượng văn trungTừ loạigiớiCấu tạo在 + 上 + 文 + 中 · tại + thượng + văn + trung nghĩa thành phần: tại + thượng + văn + trung Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ở trênMainlandKaggle Zh-Vi hereinbefore Từ liên quan Gần nghĩa在上面的 · 在上文 · 在上面地 · 在上升 · 在上席 · 在上操 · 在上涨 · 在上游