在上面的

tại thượng diện đích

Hán Việt: tại thượng diện đích

Tổng quan

nằm chồng lên (vật gì); treo ở trên

Cấu tạo: (tại) + (thượng) + (diện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nằm chồng lên (vật gì); treo ở trên