在上面的

tại thượng diện đích

Hán Việt: tại thượng diện đích

Tổng quan

nằm chồng lên (vật gì); treo ở trên

Cấu tạo: 在 (tại) + 上 (thượng) + 面 (diện) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nằm trên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi superincumbent

Từ liên quan

Gần nghĩa

在上文中 · 在上文 · 在上面地 · 面的司機 · 在上升 · 在上席 · 在上操 · 在上涨