在上操 tại thượng thao Hán Việt: tại thượng thao Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 上 (thượng) + 操 (thao)Hán Việttại thượng thaoTừ loạiđộngCấu tạo在 + 上 + 操 · tại + thượng + thao nghĩa thành phần: tại + thượng + thao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tập luyệnMainlandKaggle Zh-Vi be at drillEngCihui be at drill Từ liên quan Gần nghĩa在上文 · 上操 · 在上 · 在上文中 · 在上面的 · 在上升 · 在上席 · 在上涨