在上操 tại thượng thao Hán Việt: tại thượng thao Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 上 (thượng) + 操 (thao)Hán Việttại thượng thaoCấu tạo在 + 上 + 操 · tại + thượng + thao nghĩa thành phần: tại + thượng + thao Nghĩa EngCihui be at drill