在事
tại sự
Hán Việt: tại sự · Pinyin: zài shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 居官任事; 指主持其事的官员; 参与其事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.居官任事。 2.指主持其事的官员。 3.参与其事。
Eng
- Cihui 在事 zàishì v.o. hold a position; be in charge of