在亡

zài wáng tại vong

Hán Việt: tại vong · Pinyin: zài wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在家而假托不在; 犹存殁。指生者和死者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在家而假托不在。 2.犹存殁。指生者和死者。