在侍 zài shì · tại thị Hán Việt: tại thị · Pinyin: zài shì Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 侍 (thị)Pinyinzài shìHán Việttại thịCấu tạo在 + 侍 · tại + thị nghĩa thành phần: tại + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓儿女在父母身旁。Tân Hoa Tự Điển 1.谓儿女在父母身旁。