在列 zài liè · tại liệt Hán Việt: tại liệt · Pinyin: zài liè Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 列 (liệt)Pinyinzài lièHán Việttại liệtCấu tạo在 + 列 · tại + liệt nghĩa thành phần: tại + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹在位;在朝。Tân Hoa Tự Điển 1.犹在位;在朝。