在勢 zài shì · tại thế Hán Việt: tại thế · Pinyin: zài shì Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 勢 (thế)Pinyinzài shìHán Việttại thếCấu tạo在 + 勢 · tại + thế nghĩa thành phần: tại + thế