在參觀 tại tham quan Hán Việt: tại tham quan Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 參 (tham) + 觀 (quan)Hán Việttại tham quanCấu tạo在 + 參 + 觀 · tại + tham + quan nghĩa thành phần: tại + tham + quan Nghĩa EngCihui on visit