在後

zài hòu tại hậu

Hán Việt: tại hậu · Pinyin: zài hòu

Tổng quan

phía sau

Cấu tạo: (tại) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phía sau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以后。

Eng

  • CC-CEDICT behind
  • Cihui behind