在告 zài gào · tại cáo Hán Việt: tại cáo · Pinyin: zài gào Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 告 (cáo)Pinyinzài gàoHán Việttại cáoCấu tạo在 + 告 · tại + cáo nghĩa thành phần: tại + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官吏在休假期中。告,古时官吏休假。Tân Hoa Tự Điển 1.官吏在休假期中。告,古时官吏休假。