在塗 zài tú · tại đồ Hán Việt: tại đồ · Pinyin: zài tú Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 塗 (đồ)Pinyinzài túHán Việttại đồCấu tạo在 + 塗 · tại + đồ nghĩa thành phần: tại + đồ