在處

zài chù tại xử

Hán Việt: tại xử · Pinyin: zài chù

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到处;处处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.到处;处处。

Eng

  • Cihui 在處 àichù p.w. everywhere