在家僧

zài jiā sēng tại gia tăng

Hán Việt: tại gia tăng · Pinyin: zài jiā sēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (gia) + (tăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特指宋黄庭坚。戏称持戒谨严的佛教居士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特指宋黄庭坚。戏称持戒谨严的佛教居士。