在崗

zài gǎng tại cương

Hán Việt: tại cương · Pinyin: zài gǎng

Tổng quan

ở tại vị trí làm việc

Cấu tạo: (tại) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở tại vị trí làm việc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在工作岗位上:~人员。

Eng

  • CC-CEDICT to be at one's post
  • Cihui 在崗 àigǎng v.o. be on duty; be at one's post