在幫
tại bang
Hán Việt: tại bang · Pinyin: zài bāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时指加入青帮或洪帮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指加入青帮或洪帮。
Eng
- Cihui 在幫 àibāng v.o. be a member of a secret society
Hán Việt: tại bang · Pinyin: zài bāng