在幫 zài bāng · tại bang Hán Việt: tại bang · Pinyin: zài bāng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 幫 (bang)Pinyinzài bāngHán Việttại bangCấu tạo在 + 幫 · tại + bang nghĩa thành phần: tại + bang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以前指加入青幫或紅幫。EngCihui 在幫 àibāng v.o. be a member of a secret society