在建
tại kiến
Hán Việt: tại kiến · Pinyin: zài jiàn
Tổng quan
đang xây dựng
Nghĩa
Việt
- Cihui đang xây dựng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 正在建设;正在建设中的。
- Tân Hoa Tự Điển 1.正在建设;正在建设中的。
Eng
- CC-CEDICT under construction
- Cihui 在建 zàijiàn v.p. be under construction