在我

tại ngã

Hán Việt: tại ngã

Tổng quan

Cấu tạo: 在 (tại) + 我 (ngã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tùy thuộc tôi
  • Biên soạn It's up to me

Eng

  • Cihui 在我 ài wǒ v.o. It's up to me
  • Tần suất từ v.o. It's up to me

Từ liên quan

Gần nghĩa

在我看 · 在我看来 · 在上 · 在下 · 在世 · 在业 · 在乎 · 在于