在我 tại ngã Hán Việt: tại ngã Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 我 (ngã)Hán Việttại ngãCấu tạo在 + 我 · tại + ngã nghĩa thành phần: tại + ngã Nghĩa EngCihui 在我 ài wǒ v.o. It's up to me.