在旁
tại bàng
Hán Việt: tại bàng · Pinyin: zài páng
Tổng quan
bên cạnh | gần đó
Nghĩa
Việt
- Cihui bên cạnh | gần đó
Eng
- CC-CEDICT alongside|nearby
- Cihui alongside; nearby
Hán Việt: tại bàng · Pinyin: zài páng
bên cạnh | gần đó