在旗

zài qí tại kì

Hán Việt: tại kì · Pinyin: zài qí

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓隶属旗籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓隶属旗籍。

Eng

  • Cihui 在旗 àiqí v.o. 1. be a bannerman 2. be a Manchu||►See also Bāqí