在昔

zài xī tại tích

Hán Việt: tại tích · Pinyin: zài xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 往昔、從前。《文選.陸機.吳王郎中時梁陳作詩》:「在昔蒙嘉運,矯跡入崇賢。」晉.陶淵明〈移居〉詩二首之一:「鄰曲時時來,抗言談在昔。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从前;往昔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从前;往昔。

Eng

  • Cihui 在昔 àixī v.o. <wr.> in former times; in the past; formerly