在朝黨
tại triêu đảng
Hán Việt: tại triêu đảng · Pinyin: zài cháo dǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指实行多党制的国家中执政的政党。在野党的对称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指实行多党制的国家中执政的政党。在野党的对称。
Eng
- Cihui 在朝黨 àicháodǎng p.w. party in power; ruling party