在朝黨 zài cháo dǎng · tại triêu đảng Hán Việt: tại triêu đảng · Pinyin: zài cháo dǎng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 朝 (triêu) + 黨 (đảng)Pinyinzài cháo dǎngHán Việttại triêu đảngCấu tạo在 + 朝 + 黨 · tại + triêu + đảng nghĩa thành phần: tại + triêu + đảng Nghĩa EngCihui 在朝黨 àicháodǎng p.w. party in power; ruling party