在次 zài cì · tại thứ Hán Việt: tại thứ · Pinyin: zài cì Tổng quan lần hai Cấu tạo: 在 (tại) + 次 (thứ)Pinyinzài cìHán Việttại thứCấu tạo在 + 次 · tại + thứ nghĩa thành phần: tại + thứ Nghĩa ViệtCihui lần hai