在此

zài cǐ tại thử

Hán Việt: tại thử · Pinyin: zài cǐ

Tổng quan

tại đây | ở đây

Cấu tạo: (tại) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tại đây | ở đây

Eng

  • CC-CEDICT hereto|here
  • Cihui hereto; here