在理

zài lǐ tại lí

Hán Việt: tại lí · Pinyin: zài lǐ

Tổng quan

hợp lý | có lý

Cấu tạo: (tại) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp lý | có lý

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在审讯中; 犹据理;于道理方面; 有理,合乎道理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在审讯中。 2.犹据理;于道理方面。 3.有理,合乎道理。

Eng

  • CC-CEDICT reasonable|sensible
  • Cihui reasonable; sensible