在疚

zài jiù tại cứu

Hán Việt: tại cứu · Pinyin: zài jiù

Tổng quan

òn đang có tang cha mẹ. tại cứu tại cứu ☆Còn đang có tang cha mẹ.

Cấu tạo: (tại) + (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui òn đang có tang cha mẹ. tại cứu tại cứu ☆Còn đang có tang cha mẹ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語出《詩經.周頌.閔予小子》:「遭家不造,嬛嬛在疚。」指居喪。《文選.潘岳.楊荊州誄》:「孤嗣在疚,寮屬含悴。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在忧病中; 称居丧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在忧病中。 2.称居丧。

Eng

  • Cihui 在疚 àijiù v.o. be in mourning