在發言 tại phát ngôn Hán Việt: tại phát ngôn Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 發 (phát) + 言 (ngôn)Hán Việttại phát ngônCấu tạo在 + 發 + 言 · tại + phát + ngôn nghĩa thành phần: tại + phát + ngôn Nghĩa EngCihui on the floor