在目前 tại mục tiền Hán Việt: tại mục tiền Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 目 (mục) + 前 (tiền)Hán Việttại mục tiềnCấu tạo在 + 目 + 前 · tại + mục + tiền nghĩa thành phần: tại + mục + tiền Nghĩa EngCihui at the present times