在結籽 tại kết tử Hán Việt: tại kết tử Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 結 (kết) + 籽 (tử)Hán Việttại kết tửCấu tạo在 + 結 + 籽 · tại + kết + tử nghĩa thành phần: tại + kết + tử Nghĩa EngCihui in seed