在耳边回响 tại nhĩ biên hồi hưởng Hán Việt: tại nhĩ biên hồi hưởng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 耳 (nhĩ) + 邊 (biên) + 迴 (hồi) + 響 (hưởng)Hán Việttại nhĩ biên hồi hưởngTừ loạitínhCấu tạo在 + 耳 + 邊 + 迴 + 響 · tại + nhĩ + biên + hồi + hưởng nghĩa thành phần: tại + nhĩ + biên + hồi + hưởng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vang vọngMainlandKaggle Zh-Vi ring in sb's earsEngCihui ring in sb's ears Từ liên quan Gần nghĩa在耳历历 · 回响问句