在耳历历

zài ěr lì lìtại nhĩ lịch lịch

Hán Việt: tại nhĩ lịch lịch · Pinyin: zài ěr lì lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容往日听到的声音清清楚楚在耳边回响。

Cấu tạo: 在 (tại) + 耳 (nhĩ) + 歷 (lịch) + 歷 (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容往日听到的声音清清楚楚在耳边回响。

Từ liên quan

Gần nghĩa

历历在目 · 历历可数 · 历历可见 · 历历落落 · 歷歷孤明 · 歷歷落落 · 歷歷在眼 · 歷歷在目