迴響問句

hồi hưởng vấn cú

Hán Việt: hồi hưởng vấn cú

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (hưởng) + (vấn) + (cú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 回響問句 uíxiǎng wènjù n. <lg.> echo question