回响问句 hồi hưởng vấn cú Hán Việt: hồi hưởng vấn cú Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 響 (hưởng) + 問 (vấn) + 句 (cú)Hán Việthồi hưởng vấn cúTừ loạidanhCấu tạo迴 + 響 + 問 + 句 · hồi + hưởng + vấn + cú nghĩa thành phần: hồi + hưởng + vấn + cú Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 câu hỏi lặp lạiBiên soạn 回響問句 uíxiǎng wènjù n. <lg.> echo questionEngCihui 回響問句 uíxiǎng wènjù n. <lg.> echo question Từ liên quan Gần nghĩa回响的