在聘 zài pìn · tại sính Hán Việt: tại sính · Pinyin: zài pìn Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 聘 (sính)Pinyinzài pìnHán Việttại sínhCấu tạo在 + 聘 · tại + sính nghĩa thành phần: tại + sính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (人员等)在聘用中:~期间,享受单位规定的各项待遇。