在草 zài cǎo · tại thảo Hán Việt: tại thảo · Pinyin: zài cǎo Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 草 (thảo)Pinyinzài cǎoHán Việttại thảoCấu tạo在 + 草 · tại + thảo nghĩa thành phần: tại + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓妇女分娩;临盆,临产。Tân Hoa Tự Điển 1.谓妇女分娩;临盆,临产。