在蓐 zài rù · tại nhục Hán Việt: tại nhục · Pinyin: zài rù Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 蓐 (nhục)Pinyinzài rùHán Việttại nhụcCấu tạo在 + 蓐 · tại + nhục nghĩa thành phần: tại + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹在草。Tân Hoa Tự Điển 1.犹在草。