在譜

tại phổ

Hán Việt: tại phổ

Tổng quan

PHẢ, PHỔ hợp lý; đúng nguyên tắc (lời nói). 你看我說的在譜不在譜? anh xem tôi nói có đúng không?

Cấu tạo: 在 (tại) + 谱 (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 你看我說的在譜不在譜?

Từ liên quan

Gần nghĩa

在上 · 在下 · 在世 · 在业 · 在乎 · 在于 · 在任 · 在位