在起 tại khởi Hán Việt: tại khởi Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 起 (khởi)Hán Việttại khởiCấu tạo在 + 起 · tại + khởi nghĩa thành phần: tại + khởi Nghĩa EngCihui in flocks