在道

zài dào tại đạo

Hán Việt: tại đạo · Pinyin: zài dào

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在于正道; 谓正在路途之中; 犹在行;内行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在于正道。 2.谓正在路途之中。 3.犹在行;内行。