在陳 zài chén · tại trần Hán Việt: tại trần · Pinyin: zài chén Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 陳 (trần)Pinyinzài chénHán Việttại trầnCấu tạo在 + 陳 · tại + trần nghĩa thành phần: tại + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"在陈之厄"。EngCihui 在陳 àichén v.p. be in financial straits