在黃泉 tại hoàng tuyền Hán Việt: tại hoàng tuyền Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 黃 (hoàng) + 泉 (tuyền)Hán Việttại hoàng tuyềnCấu tạo在 + 黃 + 泉 · tại + hoàng + tuyền nghĩa thành phần: tại + hoàng + tuyền Nghĩa EngCihui be in eternity