圩丁 wéi dīng·vu đinh Hán Việt: vu đinh · Pinyin: wéi dīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.修筑圩田的人。 Cấu tạo: 圩 (vu) + 丁 (đinh)Pinyinwéi dīngHán Việtvu đinhCấu tạo圩 + 丁 · vu + đinh nghĩa thành phần: vu + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.修筑圩田的人。 Từ liên quan Gần nghĩa丁丁 · 丁丑 · 丁东 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊 · 丁册 · 丁冬