圩丁

wéi dīng vu đinh

Hán Việt: vu đinh · Pinyin: wéi dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修筑圩田的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修筑圩田的人。