圩地 vu địa Hán Việt: vu địa Tổng quan Cấu tạo: 圩 (vu) + 地 (địa)Hán Việtvu địaCấu tạo圩 + 地 · vu + địa nghĩa thành phần: vu + địa Nghĩa EngCihui 圩地 éidì n. diked marsh