圩地 vu địa Hán Việt: vu địa Tổng quan Cấu tạo: 圩 (vu) + 地 (địa)Hán Việtvu địaTừ loạidanhCấu tạo圩 + 地 · vu + địa nghĩa thành phần: vu + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đất đê baoBiên soạn diked marshEngCihui 圩地 éidì n. diked marshTần suất từ n. diked marsh Từ liên quan Gần nghĩa圩场 · 圩垸 · 圩場 · 圩子 · 圩田 · 地𬷕 · 地上 · 地下