圩场

xū chángvu tràng

Hán Việt: vu tràng · Pinyin: xū cháng

Tổng quan

chợ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。集市。

Cấu tạo: 圩 (vu) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chợ quê
  • VietPhrases chợ
  • Tần suất từ chợ
  • Biên soạn p.w. <topo.> country fair; market

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。集市。

Eng

  • Cihui 圩場 ūcháng p.w. <topo.> country fair; market
  • Tần suất từ p.w. <topo.> country fair; market

Đức

  • Handedict Dorfmarkt, Marktplatz

Từ liên quan

Gần nghĩa

圩垸 · 圩場 · 圩子 · 圩田 · 场儿 · 场区 · 场合 · 场圃