圩埠 wéi bù · vu phụ Hán Việt: vu phụ · Pinyin: wéi bù Tổng quan Cấu tạo: 圩 (vu) + 埠 (phụ)Pinyinwéi bùHán Việtvu phụCấu tạo圩 + 埠 · vu + phụ nghĩa thành phần: vu + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 市集码头。Tân Hoa Tự Điển 1.市集码头。