圩子
vu tử
Hán Việt: vu tử · Pinyin: wéi zǐ
Tổng quan
bờ bao; đê bao; bờ ngăn nước。低窪地區防水護田的隄岸。
Nghĩa
Việt
- Cihui bờ bao; đê bao; bờ ngăn nước。低窪地區防水護田的隄岸。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 建築在低窪地區防水護田的圍堤。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 低洼地区防水护田的堤岸; 围子墙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.低洼地区防水护田的堤岸。 2.围子墙。
Eng
- Cihui 圩子 wéizi n. 1. dikes surrounding polders 2. village stockade/wall 3. curtain