圩戶 wéi hù · vu hộ Hán Việt: vu hộ · Pinyin: wéi hù Tổng quan Cấu tạo: 圩 (vu) + 戶 (hộ)Pinyinwéi hùHán Việtvu hộCấu tạo圩 + 戶 · vu + hộ nghĩa thành phần: vu + hộ