圩日 wéi rì · vu nhật Hán Việt: vu nhật · Pinyin: wéi rì Tổng quan Cấu tạo: 圩 (vu) + 日 (nhật)Pinyinwéi rìHán Việtvu nhậtCấu tạo圩 + 日 · vu + nhật nghĩa thành phần: vu + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 集市开市的日子。Tân Hoa Tự Điển 1.集市开市的日子。