圩期 wéi qī · vu kì Hán Việt: vu kì · Pinyin: wéi qī Tổng quan Cấu tạo: 圩 (vu) + 期 (kì)Pinyinwéi qīHán Việtvu kìCấu tạo圩 + 期 · vu + kì nghĩa thành phần: vu + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圩日。